Hidrocarbon

Ankan (no) - CnH2n+2

CH_4 + 2O_2 \xrightarrow{t°} CO_2 + 2H_2O CH_4 + Cl_2 \xrightarrow{ánh sáng} CH_3Cl + HCl

Phản ứng thế, cháy hoàn toàn

Anken (1 nối đôi) - CnH2n

CH_2=CH_2 + Br_2 \rightarrow CH_2Br-CH_2Br CH_2=CH_2 + HBr \rightarrow CH_3-CH_2Br nCH_2=CH_2 \xrightarrow{t°, P, xt} (-CH_2-CH_2-)_n

Phản ứng cộng, trùng hợp

Ankin (1 nối ba) - CnH2n-2

CH \equiv CH + 2Br_2 \rightarrow CHBr_2-CHBr_2 CH \equiv CH + H_2O \xrightarrow{HgSO_4, t°} CH_3CHO

Axetilen cho phản ứng thế H (tính axit)

Aren (thơm)

C_6H_6 + Br_2 \xrightarrow{Fe, t°} C_6H_5Br + HBr C_6H_6 + HNO_3 \xrightarrow{H_2SO_4 đặc} C_6H_5NO_2 + H_2O

Phản ứng thế vòng benzen

🍷

Ancol & Phenol

Ancol với Na

2C_2H_5OH + 2Na \rightarrow 2C_2H_5ONa + H_2 \uparrow

Ancol với axit (este hóa)

C_2H_5OH + CH_3COOH \xrightarrow{H_2SO_4 đặc, t°} CH_3COOC_2H_5 + H_2O

Oxi hóa ancol

CH_3OH + CuO \xrightarrow{t°} HCHO + Cu + H_2O C_2H_5OH + CuO \xrightarrow{t°} CH_3CHO + Cu + H_2O

Ancol bậc 1 → Andehit, Ancol bậc 2 → Xeton

Lên men rượu

C_6H_{12}O_6 \xrightarrow{men rượu} 2C_2H_5OH + 2CO_2 \uparrow

Phenol

C_6H_5OH + NaOH \rightarrow C_6H_5ONa + H_2O C_6H_5OH + 3Br_2 \rightarrow C_6H_2Br_3OH \downarrow + 3HBr

Phenol có tính axit yếu hơn H₂CO₃

🧴

Andehit - Axit Cacboxylic

Phản ứng tráng bạc (đặc trưng của andehit)

HCHO + 2AgNO_3 + 3NH_3 + H_2O \rightarrow HCOONH_4 + 2Ag \downarrow + 2NH_4NO_3

HCHO tạo 4 mol Ag (do có 2 nhóm -CHO)

Andehit với Cu(OH)₂

R-CHO + 2Cu(OH)_2 + NaOH \xrightarrow{t°} R-COONa + Cu_2O \downarrow + 3H_2O

Kết tủa đỏ gạch Cu₂O

Axit cacboxylic

CH_3COOH + NaOH \rightarrow CH_3COONa + H_2O 2CH_3COOH + CaCO_3 \rightarrow (CH_3COO)_2Ca + H_2O + CO_2 \uparrow
🧈

Este & Lipit

Thủy phân este trong môi trường axit

CH_3COOC_2H_5 + H_2O \xrightarrow{H^+, t°} CH_3COOH + C_2H_5OH

Phản ứng thuận nghịch

Xà phòng hóa (thủy phân trong kiềm)

CH_3COOC_2H_5 + NaOH \xrightarrow{t°} CH_3COONa + C_2H_5OH

Phản ứng một chiều (không thuận nghịch)

Xà phòng hóa chất béo

(C_{17}H_{35}COO)_3C_3H_5 + 3NaOH \rightarrow 3C_{17}H_{35}COONa + C_3H_5(OH)_3

Stearin (mỡ) + NaOH → Xà phòng + Glixerol

💡 Số xà phòng hóa

= Số mg KOH cần để xà phòng hóa hoàn toàn 1g chất béo

🧵

Polime

Phản ứng trùng hợp

nCH_2=CH_2 \xrightarrow{t°, P, xt} (-CH_2-CH_2-)_n

Polietilen (PE) - túi nilon

nCH_2=CHCl \xrightarrow{t°, P, xt} (-CH_2-CHCl-)_n

Polyvinyl clorua (PVC) - ống nhựa

Phản ứng trùng ngưng

nH_2N-[CH_2]_6-COOH \rightarrow (-HN-[CH_2]_6-CO-)_n + nH_2O

Nilon-7

Một số polime quan trọng

PE, PP: Túi nilon, chai nhựa
PVC: Ống nhựa, vải giả da
PS: Hộp xốp
Cao su Buna: Lốp xe
Nilon, Tơ tằm: Vải sợi

🌍

Ứng Dụng Thực Tế

⛽ Xăng dầu

Xăng là hỗn hợp các ankan C₅-C₁₂. Chỉ số octan đánh giá khả năng chống kích nổ, xăng RON 95 có độ chống kích nổ tương đương 95% isooctan.

🍺 Sản xuất rượu bia

C_6H_{12}O_6 \xrightarrow{men} 2C_2H_5OH + 2CO_2

Glucozơ lên men tạo rượu etylic và khí CO₂.

🧼 Sản xuất xà phòng

Mỡ động vật + NaOH → Xà phòng cứng (natri stearat)
Dầu thực vật + KOH → Xà phòng mềm (kali oleat)

🎈 Nhựa và cao su

Nhựa PET: Chai nước, vải polyester
Cao su lưu hóa: Lốp xe (thêm S để tăng độ bền)